KẾ TOÁN MINH VIỆT - Đào Tạo Kế Toán Thực Tế Chuyên Sâu

 

Bài tập kế toán tài sản cố định + lời giải, đáp án mới nhất 2024

Để giúp các bạn tự tin và thành thạo trong việc làm bài tập kế toán tài sản cố định + lời giải, đáp án mới nhất 2024, chúng tôi xin giới thiệu đến các bạn bộ tài liệu mới nhất cho năm 2024. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp bài tập thực hành mà còn kèm theo lời giải và đáp án chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề kế toán phức tạp nhất.
 
Những bài tập trong bộ tài liệu được thiết kế mang tính thực tiễn và áp dụng ngay trong thực tế, từ các khía cạnh cơ bản đến những trường hợp phức tạp. Chúng tôi cam kết rằng bộ tài liệu sẽ giúp bạn rèn luyện kỹ năng và kiến thức kế toán, từ việc nhận diện, ghi nhận, đánh giá tới xử lý các giao dịch liên quan đến tài sản cố định một cách chính xác và hiệu quả.
 
bai-tap-ke-toan-tai-san-co-dinh
 
Với lời giải và đáp án chi tiết, bạn sẽ có cơ hội tự kiểm tra và cải thiện năng lực của mình một cách toàn diện. Đồng thời, việc làm quen với các trường hợp thực tế giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho công việc kế toán hoặc các bài kiểm tra trong quá trình học tập.
 
Hãy cùng chúng tôi khám phá và vận dụng kiến thức qua bộ tài liệu kế toán tài sản cố định mới nhất năm 2024 để nâng cao kỹ năng của bạn và tự tin hơn trong việc thực hiện các công việc kế toán.
 
Bài tập số 1:
 
Trong tháng 10/2023, Công ty ABC ghi nhận các giao dịch sau đây:
    Ngày 05/10: Mua hàng hóa từ nhà cung cấp A, tổng giá trị hóa đơn là 120.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Hàng hóa này được thanh toán ngay bằng chuyển khoản ngân hàng.
    Ngày 10/10: Bán hàng cho khách hàng B với giá trị hóa đơn là 150.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Khách hàng B đưa tiền mặt thanh toán ngay.
    Ngày 20/10: Mua 1 máy tính để sử dụng trong văn phòng hỗ trợ, theo hóa đơn có giá trị là 30.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Hóa đơn được thanh toán bằng tiền mặt.
 
Yêu cầu:
    Thực hiện việc ghi nhận bút toán liên quan đến các giao dịch trên.
    Xác định chứng từ kế toán sẽ được sử dụng làm căn cứ để ghi nhận các nghiệp vụ trên.
 
Hướng dẫn:
    Ghi nhận các giao dịch trên bằng bút toán kế toán dựa trên chứng từ tương ứng.
    Xác định rõ ràng các tài khoản cần nợ và có tương ứng với từng giao dịch, bao gồm cả tài khoản TSCĐ nếu có.
    Đảm bảo rằng thuế GTGT được tính toán và phân bổ đúng cho mỗi giao dịch.
    Chú ý đến hình thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt) và việc ghi nhận các khoản thanh toán này đúng với thông tin trong đề bài.
 
Đây là một bài tập kế toán đơn giản nhằm củng cố kiến thức về ghi nhận các giao dịch kinh tế cơ bản của doanh nghiệp.
 
Lời giải
 
Chứng từ kế toán:
    Ngày 05/10: Mua hàng hóa từ nhà cung cấp A
        Hóa đơn GTGT giá trị 120.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%
        Thanh toán ngay bằng chuyển khoản ngân hàng
 
    Ngày 10/10: Bán hàng cho khách hàng B
        Hóa đơn giá trị 150.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%
        Khách hàng thanh toán ngay bằng tiền mặt
 
    Ngày 20/10: Mua máy tính sử dụng trong văn phòng hỗ trợ
        Hóa đơn giá trị 30.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%
        Thanh toán bằng tiền mặt
 
Bút toán kế toán:
 
    Ngày 05/10: Mua hàng hóa từ nhà cung cấp A
        Nợ TK 331 (Nợ người bán, chưa thanh toán): 120.000.000 VNĐ
        Nợ TK 133 (Thuế GTGT phải nộp): 12.000.000 VNĐ
        Có TK 111 (Chuyển khoản ngân hàng): 132.000.000 VNĐ
 
    Ngày 10/10: Bán hàng cho khách hàng B
        Nợ TK 112 (Tiền mặt): 150.000.000 VNĐ
        Nợ TK 133 (Thuế GTGT phải nộp): 15.000.000 VNĐ
        Có TK 411 (Doanh thu bán hàng): 165.000.000 VNĐ
 
    Ngày 20/10: Mua máy tính sử dụng trong văn phòng hỗ trợ
        Nếu máy tính không được xem xét là TSCĐ:
            Nợ TK 611 (Chi phí mua hàng): 30.000.000 VNĐ
            Nợ TK 133 (Thuế GTGT phải nộp): 3.000.000 VNĐ
            Có TK 112 (Tiền mặt): 33.000.000 VNĐ
        Nếu máy tính được coi là TSCĐ:
            Nợ TK 153 (Công cụ dụng cụ): 30.000.000 VNĐ
            Nợ TK 133 (Thuế GTGT phải nộp): 3.000.000 VNĐ
            Có TK 111 (Tiền mặt): 33.000.000 VNĐ
 
Chứng từ kế toán như hóa đơn mua bán, chứng từ thanh toán và các giấy tờ hợp lệ khác sẽ là căn cứ để thực hiện ghi nhận các nghiệp vụ kế toán tương ứng. Hãy chắc chắn rằng thông tin trong chứng từ và bút toán phản ánh chính xác các giao dịch của doanh nghiệp.
 
Bài tập số 2:
 
    Ngày 10/07, công ty ABC bán một máy móc có nguyên giá 80.000.000đ, đã hao mòn lũy kế 40.000.000đ, thời gian sử dụng dự kiến là 8 năm. Giá bán chưa thuế là 25.000.000đ, thuế GTGT 10%, đã nhận được bằng tiền chuyển khoản.
    Ngày 20/07, công ty ABC mua một thiết bị mới để sử dụng tại bộ phận sản xuất với giá chưa thuế là 120.000.000đ, thuế GTGT 10%, thời gian sử dụng dự kiến là 5 năm. Tiền môi giới là 2.000.000đ, thanh toán bằng tiền mặt.
    Trích khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng với mức khấu hao trung bình 1 tháng là 750.000đ.
 
Yêu cầu:
    Định khoản các giao dịch kinh tế trên.
    Xác định mức khấu hao TSCĐ trong tháng 7 và định khoản nghiệp vụ trích khấu hao.
 
Lời giải:
 
1. Bán máy móc ngày 10/07:
    Nguyên giá: 80.000.000đ
    Lũy kế hao mòn: 40.000.000đ
    Thời gian sử dụng: 8 năm
    Giá bán chưa thuế: 25.000.000đ
    Thuế GTGT: 10%
 
Định khoản:
Nợ:
    40.000.000đ (Tài khoản 681 - Lãi lỗ từ việc bán TSCĐ)
Có:
    80.000.000đ (Tài khoản 113 - Tài sản cố định)
    25.000.000đ (Tài khoản 131 - Bán hàng)
    2.272.727đ (Tài khoản 1331 - Thuế GTGT còn phải nộp)
 
2. Mua thiết bị mới ngày 20/07:
    Giá chưa thuế: 120.000.000đ
    Thuế GTGT: 10%
    Tiền môi giới: 2.000.000đ
 
Định khoản:
 
Nợ:
    120.000.000đ (Tài khoản 211 - Thiết bị)
Có:
    109.090.909đ (Tài khoản 3331 - Công nợ phải trả - Công ty đã thanh toán 90% giá trị thiết bị)
    12.272.727đ (Tài khoản 3332 - Công nợ phải trả - Thuế GTGT)
    2.000.000đ (Tài khoản 331 - Tiền mặt - Tiền môi giới)
 
Xác định mức khấu hao TSCĐ trong tháng 7 và định khoản nghiệp vụ trích khấu hao:
Mức khấu hao theo phương pháp đường thẳng là 750.000đ/tháng.
Định khoản trích khấu hao:
 
Nợ:
    750.000đ (Tài khoản 152 - Khấu hao TSCĐ)
Có:
    750.000đ (Tài khoản tương ứng với bộ phận sử dụng TSCĐ)
 
Hãy nhớ rằng, việc định khoản và xác định khấu hao có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định kế toán cụ thể của công ty và quy chuẩn kế toán áp dụng.
 
Bài tập số 3:
Ngày 10/09, Công ty ABC bắt đầu xây dựng một nhà máy mới. Dưới đây là các giao dịch xảy ra trong quá trình xây dựng nhà máy:
    Ngày 10/09: Công ty đã chi 200.000.000đ mua đất để xây dựng nhà máy. Người ta ước tính rằng giá trị sử dụng của đất này trong dự án là 150.000.000đ, số tiền còn lại là giá trị đất không được phân bổ vào dự án.
    Ngày 15/09: Chi phí xây dựng nhà máy từ ngày 10/09 đến 15/09 là 300.000.000đ, trong đó có 50.000.000đ đã được thanh toán bằng tiền mặt.
    Ngày 20/09: Tiếp tục chi phí xây dựng nhà máy thêm 400.000.000đ, được thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
 
Yêu cầu bạn định khoản cho từng giao dịch kể trên.
Giải:
 
    Ngày 10/09:
    Tăng TK 211 (Đất): 150.000.000đ (Giá trị sử dụng đất trong dự án)
    Tăng TK 213 (Chi phí xây dựng cơ bản): 50.000.000đ (Giá trị đất không được phân bổ)
 
    Ngày 15/09:
    Tăng TK 213: 300.000.000đ (Chi phí xây dựng nhà máy)
        Giảm TK 111 (Tiền mặt): 50.000.000đ
 
    Ngày 20/09:
    Tăng TK 213: 400.000.000đ (Chi phí xây dựng nhà máy)
        Giảm TK 112 (Tiền trong ngân hàng): 400.000.000đ
 
Các giao dịch trên thể hiện việc ghi nhận các khoản chi phí và các tài sản cố định trong quá trình xây dựng nhà máy mới của Công ty ABC.
 
Bài tập số 4:
Công ty ABC có các thông tin sau đây về các giao dịch trong kỳ kế toán vừa qua:
    Công ty mua máy móc sản xuất mới cho phân xưởng A với giá trị nguyên gốc là 300.000.000 VND. Trong đó, công ty trả trước 50% bằng tiền mặt và phần còn lại sẽ được trả sau.
    Đã chi 25.000.000 VND để thay thế bộ phận hỏng hóc của máy móc trong phân xưởng A.
    Thực hiện sửa chữa và bảo dưỡng cho máy móc ở phân xưởng B, tổng chi phí là 40.000.000 VND, trong đó 60% được thanh toán bằng tiền mặt và phần còn lại sẽ được thanh toán sau.
    Tiến hành nâng cấp phần mềm hệ thống quản lý với chi phí là 15.000.000 VND, công ty đã thanh toán toàn bộ chi phí này.
    Trong quá trình kiểm kê cuối kỳ, phát hiện thiếu một thiết bị máy móc có giá trị ban đầu là 10.000.000 VND, không rõ nguyên nhân.
 
Yêu cầu bạn làm định khoản cho mỗi giao dịch trên, sử dụng các tài khoản tương ứng để ghi sổ kế toán.
 
Lời giải:
 
1.Công ty mua máy móc sản xuất mới cho phân xưởng A:
Nợ TK 112 (Máy móc sản xuất mới): 150.000.000 VND
Nợ TK 156 (Công nợ phải trả ngắn hạn): 150.000.000 VND
 
2. Chi phí thay thế bộ phận hỏng hóc của máy móc trong phân xưởng A:
Nợ TK 641 (Chi phí thay thế máy móc): 25.000.000 VND
Có TK 156 (Công nợ phải trả ngắn hạn): 25.000.000 VND
 
3. Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc ở phân xưởng B:
Nợ TK 642 (Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng): 24.000.000 VND
Nợ TK 156 (Công nợ phải trả ngắn hạn): 24.000.000 VND
 
4. Nâng cấp phần mềm hệ thống quản lý:
Nợ TK 642 (Chi phí nâng cấp phần mềm): 15.000.000 VND
Có TK 111 (Tiền mặt): 15.000.000 VND
 
5. Kiểm kê phát hiện thiếu thiết bị máy móc:
Nợ TK 1381 (Thiếu thiết bị máy móc): 10.000.000 VND
Có TK 112 (Máy móc sản xuất mới): 10.000.000 VND
 
Bài tập số 5:
Công ty XYZ mua một máy móc sản xuất vào ngày 1/7/2022 với giá mua chính thức là 500.000.000đ (đã bao gồm thuế GTGT 10%). Chi phí vận chuyển và lắp đặt máy là 20.000.000đ (đã bao gồm thuế GTGT 10%). Công ty cũng chi tiêu 10.000.000đ (đã bao gồm thuế GTGT 10%) cho việc huấn luyện nhân viên để sử dụng máy móc này.
Thời gian sử dụng dự kiến của máy móc là 5 năm và áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng.
Yêu cầu:
    Xác định nguyên giá của máy móc sản xuất.
    Hãy ghi các bút toán và phản ánh vào các tài khoản nghiệp vụ phát sinh.
    Tính mức khấu hao của máy móc trong 1 năm sử dụng.
 
Giải quyết:
Xác định nguyên giá của máy móc sản xuất:
 
Nguyên giá của máy móc bao gồm:
    Giá mua chính thức: 500.000.000đ
    Chi phí vận chuyển và lắp đặt: 20.000.000đ
    Chi phí huấn luyện nhân viên: 10.000.000đ
 
Tính toán nguyên giá:
500.000.000+20.000.000+10.000.000=530.000.000đ
Ghi các bút toán và phản ánh vào các tài khoản nghiệp vụ phát sinh:
 
    Ngày 1/7/2022:
        Nợ: Tài sản cố định (Máy móc sản xuất) - 530.000.000đ
        Có: Tiền mặt - 530.000.000đ
Tính mức khấu hao của máy móc trong 1 năm sử dụng:
Mức khấu hao hàng năm được tính bằng cách chia nguyên giá của máy móc cho số năm sử dụng dự kiến.
 
Mức khấu hao hàng năm:
Nguyeˆn giaˊ/Soˆˊ na˘m sử dụng=530.000.000đ/5=106.000.000đ/na˘m
Lưu ý rằng, sau mỗi kỳ kế toán, bạn cần thực hiện phân bổ khấu hao hàng năm vào báo cáo lợi nhuận và điều chỉnh giá trị còn lại của TSCĐ.

Bút toán và phản ánh tài khoản nghiệp vụ:

    Ngày 1/7/2022:
        Nợ: Tài sản cố định (Máy móc sản xuất) - 530.000.000đ
        Có: Tiền mặt - 530.000.000đ
Giải thích:
    Công ty mua máy móc sản xuất với giá 530.000.000đ, bao gồm cả chi phí vận chuyển, lắp đặt và chi phí huấn luyện nhân viên. Do đó, tài khoản Tài sản cố định (Máy móc sản xuất) được tăng lên với giá trị này, và Tiền mặt giảm đi tương ứng với số tiền đã chi.
 
    Phân bổ khấu hao hàng năm (nếu đã qua một kỳ kế toán):
        Nợ: Chi phí khấu hao - 106.000.000đ
        Có: Tài sản cố định (Máy móc sản xuất) - 106.000.000đ
Giải thích:
    Mỗi năm, công ty cần phân bổ khấu hao cho máy móc với mức giá là 106.000.000đ (đã tính toán trước đó). Do đó, chi phí Khấu hao được tăng lên và Tài sản cố định (Máy móc sản xuất) giảm đi để phản ánh giá trị còn lại của tài sản này.
 
Kết luận
 
Một lời kết luận có thể nói về sự quan trọng của việc hiểu biết về kế toán tài sản cố định đối với quản lý tài chính của doanh nghiệp. Kế toán tài sản cố định không chỉ đòi hỏi việc ghi nhận và phân loại chính xác các tài sản, mà còn là vấn đề của việc theo dõi giá trị và chi phí liên quan đến chúng qua các chu kỳ sử dụng.
 
Nắm vững kế toán tài sản cố định giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về các tài sản quan trọng, điều này hỗ trợ trong việc ra quyết định về đầu tư, bảo trì, sửa chữa hoặc nâng cấp các tài sản. Điều này có thể góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa việc quản lý tài chính của doanh nghiệp.

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo