KẾ TOÁN MINH VIỆT - Đào Tạo Kế Toán Thực Tế Chuyên Sâu

 

9 trường hợp không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một khía cạnh quan trọng của hệ thống thuế trong nước, đóng góp một phần quan trọng vào nguồn thu ngân sách quốc gia. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp kinh doanh được phép khấu trừ thuế GTGT. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét 9 trường hợp cụ thể mà cơ sở kinh doanh tại Việt Nam không được áp dụng khấu trừ thuế GTGT.

9 trường hợp không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng

9 trường hợp không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng

Trong lĩnh vực thuế giá trị gia tăng (GTGT) ở Việt Nam, có một số trường hợp cơ sở kinh doanh không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Dưới đây là 9 trường hợp không được khấu trừ thuế GTGT theo quy định của Thông tư 219/2013/TT-BTC và các văn bản liên quan:

1. Lỗi về hóa đơn: Nếu hóa đơn GTGT không tuân theo quy định của pháp luật, bao gồm việc không ghi thuế GTGT, không ghi đúng thông tin về người mua hoặc người bán, hóa đơn giả mạo, bị tẩy xóa hoặc không đúng giá trị hàng hóa/dịch vụ, thì thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.

+ Lỗi về hóa đơn là một trong những trường hợp quan trọng mà cơ sở kinh doanh cần hiểu rõ để tránh vi phạm thuế GTGT và đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật tại Việt Nam. Theo quy định tại Điều 14 của Thông tư 219/2013/TT-BTC và các điều chỉnh liên quan, có năm trường hợp lỗi về hóa đơn mà cơ sở kinh doanh không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào:

+ Hóa đơn không ghi thuế GTGT: Trong trường hợp hóa đơn GTGT không ghi rõ số tiền thuế GTGT, cơ sở kinh doanh không được khấu trừ thuế GTGT. Tuy nhiên, có một trường hợp đặc thù, đó là khi hóa đơn ghi giá thanh toán là giá đã có thuế GTGT, thì thuế GTGT đã được tính vào giá bán và không cần ghi rõ số tiền thuế GTGT.

+ Hóa đơn không ghi hoặc ghi sai thông tin của người bán: Nếu hóa đơn không ghi hoặc ghi sai thông tin như tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán, dẫn đến không xác định được người bán, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tránh việc sử dụng hóa đơn giả mạo.

+ Hóa đơn không ghi hoặc ghi sai thông tin của người mua: Tương tự, nếu hóa đơn không ghi hoặc ghi sai thông tin về người mua, dẫn đến không xác định được người mua, thuế GTGT đầu vào cũng không được khấu trừ. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc thù được hướng dẫn tại khoản 12 Điều 14 Thông tư 219/2013/TT-BTC.

+ Hóa đơn giả mạo hoặc bị tẩy xóa: Nếu cơ sở kinh doanh sử dụng hóa đơn giả mạo hoặc hóa đơn bị tẩy xóa, không có giá trị pháp lý, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.

+ Hóa đơn ghi giá trị không đúng giá trị thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ: Nếu hóa đơn ghi giá trị không chính xác so với giá trị thực tế của hàng hóa, dịch vụ mua, bán hoặc trao đổi, thuế GTGT đầu vào cũng không được khấu trừ.

Những quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế GTGT và ngăn chặn việc sử dụng hóa đơn giả mạo hoặc thông tin không chính xác trong giao dịch kinh doanh. Doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này để tránh vi phạm thuế và đảm bảo rằng việc khấu trừ thuế GTGT diễn ra đúng cách theo quy định của pháp luật.

2. Hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên mà không có chứng từ thanh toán qua ngân hàng: Hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán qua ngân hàng để được khấu trừ. Nếu thiếu chứng từ này, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.

+ Hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên: Theo quy định của Thông tư 219/2013/TT-BTC, hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt và có sự kiểm tra cẩn thận. Điều này áp dụng để đảm bảo rằng các giao dịch lớn được thực hiện một cách minh bạch và đúng quy định.

+ Yêu cầu có chứng từ thanh toán qua ngân hàng: Điều quan trọng là hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán qua ngân hàng để được xem xét khấu trừ thuế GTGT. Chứng từ thanh toán qua ngân hàng bao gồm các thông tin về việc chuyển tiền hoặc thanh toán qua ngân hàng, và nó chứng minh rằng giao dịch đã được thực hiện thông qua hệ thống ngân hàng chính thống và có tính minh bạch.

+ Không có chứng từ thanh toán qua ngân hàng: Nếu hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên không được kèm theo chứng từ thanh toán qua ngân hàng, thuế GTGT đầu vào sẽ không được khấu trừ. Điều này đảm bảo rằng các giao dịch lớn được thực hiện một cách rõ ràng, và việc khấu trừ thuế GTGT diễn ra theo quy định của pháp luật.

3. Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa hao hụt vượt quá định mức: Đối với hàng hóa có hao hụt tự nhiên (ví dụ: xăng, dầu) trong quá trình vận chuyển, hao hụt không vượt quá định mức quy định thì được khấu trừ. Tuy nhiên, nếu hao hụt vượt quá định mức, không được khấu trừ.

Quy định về thuế GTGT đầu vào của hàng hóa hao hụt vượt quá định mức là một phần quan trọng của chính sách thuế GTGT tại Việt Nam, nhằm xác định cách tính và áp dụng thuế GTGT đối với hàng hóa trong trường hợp hao hụt tự nhiên. Dưới đây là chi tiết về quy định này:

+ Hao hụt tự nhiên của hàng hóa: Trong quá trình vận chuyển và lưu kho, một số loại hàng hóa như xăng, dầu, và các sản phẩm dễ bị mất mát do tính chất lý hóa của chúng có thể bị hao hụt tự nhiên. Điều này có thể là do sự bốc hơi, thất thoát, hoặc những yếu tố khác trong quá trình vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

+ Hao hụt không vượt quá định mức: Trong trường hợp hao hụt tự nhiên không vượt quá định mức quy định, cơ sở kinh doanh được khấu trừ số thuế GTGT đầu vào của số lượng hàng hóa thực tế hao hụt. Điều này có nghĩa rằng cơ sở kinh doanh chỉ trả thuế GTGT cho số lượng hàng hóa thực sự nhận được sau khi hao hụt.

+ Hao hụt vượt quá định mức: Tuy nhiên, nếu hao hụt tự nhiên vượt quá định mức quy định, thuế GTGT đầu vào của số lượng hàng hóa hao hụt vượt quá định mức không được khấu trừ. Điều này đảm bảo rằng cơ sở kinh doanh không thể tận dụng việc hao hụt tự nhiên để giảm thiểu lượng thuế GTGT cần nộp.

4. Tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài: Các khoản tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam không được khấu trừ thuế GTGT.

Quy định về việc không được khấu trừ thuế GTGT đối với tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài là một phần của chính sách thuế GTGT tại Việt Nam và có ý định nhất định để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế. Dưới đây là chi tiết về quy định này:

+ Tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài: Khi cơ sở kinh doanh có các chuyên gia nước ngoài đến Việt Nam làm việc và thuê nhà cho họ, các khoản tiền thuê nhà này không được khấu trừ thuế GTGT. Điều này có nghĩa rằng cơ sở kinh doanh phải thanh toán thuế GTGT đối với các khoản tiền thuê nhà này mà không được trừ đi từ số thuế GTGT đầu vào.

+ Mục tiêu của quy định: Mục tiêu của quy định này là ngăn chặn việc sử dụng tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài như một cách để giảm thiểu lượng thuế GTGT cần nộp. Điều này giúp đảm bảo rằng cơ sở kinh doanh trả đầy đủ thuế GTGT theo quy định của pháp luật.

+ Minh bạch và công bằng: Quy định này cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế GTGT liên quan đến tiền thuê nhà cho chuyên gia nước ngoài. Việc không khấu trừ thuế GTGT trong trường hợp này giúp đảm bảo rằng thuế GTGT được tính đúng cách và không có lỗ hổng trong việc thu thuế.

5. Thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ sử dụng đồng thời cho sản xuất, kinh doanh mặt hàng chịu thuế và không chịu thuế GTGT: Thuế GTGT đầu vào chỉ được khấu trừ cho phần sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa/dịch vụ chịu thuế GTGT.

6. Ô tô trên 1,6 tỷ đồng chỉ được khấu trừ 160 triệu đồng: Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có giá trị vượt trên 1,6 tỷ đồng không được khấu trừ thuế GTGT cho phần giá trị vượt trên 1,6 tỷ đồng.

Quy định về việc ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có giá trị vượt trên 1,6 tỷ đồng chỉ được khấu trừ một phần giá trị trong việc tính thuế GTGT là một quy định quan trọng của chính sách thuế GTGT tại Việt Nam. Dưới đây là chi tiết về quy định này:

+ Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống: Quy định này áp dụng cho các loại ô tô dùng để chở người, và đối với các ô tô có từ 9 chỗ ngồi trở xuống, có giá trị vượt trên 1,6 tỷ đồng.

+ Khấu trừ một phần giá trị: Theo quy định, khi ô tô có giá trị vượt quá 1,6 tỷ đồng, chỉ một phần giá trị vượt trên mức này được khấu trừ trong việc tính thuế GTGT. Cụ thể, quy định này cho phép khấu trừ 160 triệu đồng thuế GTGT đầu vào từ số thuế GTGT đầu ra. Phần còn lại của thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.

7. Thuế GTGT dùng cho sản xuất, kinh doanh hàng không chịu thuế GTGT: Thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, trừ trường hợp cụ thể như hàng hóa dùng cho viện trợ nhân đạo hoặc hoạt động tìm kiếm, thăm dò, phát triển mỏ dầu khí đến ngày sản xuất đầu tiên.

Quy định về việc không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi sử dụng cho sản xuất và kinh doanh hàng hóa không chịu thuế GTGT là một phần của chính sách thuế GTGT tại Việt Nam và được áp dụng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế. Dưới đây là chi tiết về quy định này:

Hàng hóa không chịu thuế GTGT: Có những loại hàng hóa hoặc dịch vụ được miễn thuế GTGT tại Việt Nam. Thông thường, đây là những loại hàng hóa và dịch vụ có liên quan đến các hoạt động cụ thể, như viện trợ nhân đạo, hoạt động tìm kiếm, thăm dò, và phát triển mỏ dầu khí.

Không khấu trừ thuế GTGT đầu vào: Quy định rằng thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ khi sử dụng cho sản xuất và kinh doanh hàng hóa không chịu thuế GTGT. Cụ thể, thuế GTGT đầu vào của các loại hàng hóa hoặc dịch vụ miễn thuế GTGT sẽ không được trừ đi từ số thuế GTGT đầu ra.

8. Văn phòng tổng công ty, tập đoàn không trực tiếp hoạt động kinh doanh và các đơn vị hành chính sự nghiệp trực thuộc: Các đơn vị không hoạt động kinh doanh và không phải là người nộp thuế GTGT không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Quy định về việc không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với văn phòng của tổng công ty, tập đoàn, cũng như các đơn vị hành chính sự nghiệp không trực tiếp hoạt động kinh doanh là một phần của chính sách thuế GTGT tại Việt Nam. Dưới đây là chi tiết về quy định này:

Các đơn vị không hoạt động kinh doanh: Điều này áp dụng cho các đơn vị như văn phòng của tổng công ty, tập đoàn và các đơn vị hành chính sự nghiệp không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh, và họ không phải là người nộp thuế GTGT.

Không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào: Quy định rằng các đơn vị này không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào từ số thuế GTGT đầu ra. Điều này có nghĩa rằng thuế GTGT đầu vào không được tính vào việc khấu trừ thuế GTGT đầu ra của họ.

9. Cơ sở kinh doanh có hàng hóa xuất khẩu hoặc hàng hóa được coi như xuất khẩu không đáp ứng các thủ tục và hồ sơ cụ thể: Thuế GTGT đầu vào của các trường hợp này không được khấu trừ.

Hãy lưu ý rằng quy định về thuế GTGT có thể thay đổi theo thời gian và theo các văn bản pháp lý mới được ban hành, do đó, luôn cần kiểm tra các quy định và hướng dẫn mới nhất từ cơ quan thuế.

Những quy định này rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế GTGT. Các doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh cần phải tuân theo chặt chẽ các quy định này để tránh vi phạm thuế và xử lý thuế đúng cách. Điều này cũng giúp bảo vệ quyền và lợi ích của chính họ trong quá trình kinh doanh và tuân thủ luật pháp tại Việt Nam.

Trên là bài viết 9 trường hợp không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng, nếu bạn công ty bạn đang cần đội ngũ hỗ trợ về dịch vụ kế toán thuế có thể liên hệ Hotline: 0972868960

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo